Dây curoa Bando chính hãng là dòng dây truyền động công nghiệp cao cấp, được sử dụng rộng rãi trong nhà máy, xưởng sản xuất, gara và hệ thống bảo trì thiết bị. Với độ bền vượt trội, khả năng chịu tải cao và vận hành ổn định liên tục, dây curoa Bando giúp tối ưu hiệu suất máy móc, giảm hao mòn và hạn chế thời gian dừng máy.
Daycuroagiasi.com là đại lý phân phối dây curoa Bando giá sỉ, chuyên cung cấp đầy đủ các dòng phổ biến như dây curoa thang (A, B, C, SPA, SPB, SPC), dây curoa răng (Timing Belt), dây curoa dẹt… phù hợp cho nhiều loại máy công nghiệp, từ sản xuất đến cơ khí, chế biến và vận hành tự động.
Nguồn hàng luôn sẵn kho số lượng lớn, đa dạng kích thước, tiêu chuẩn chính xác, dễ dàng thay thế và lắp đặt. Cam kết dây curoa Bando chính hãng 100%, độ bền cao, hoạt động ổn định trong môi trường tải nặng và liên tục.
Chúng tôi hỗ trợ tư vấn chọn dây curoa đúng kỹ thuật, giao hàng nhanh toàn quốc, cung cấp giá sỉ cạnh tranh cho xưởng, nhà máy và doanh nghiệp bảo trì, kèm xuất hóa đơn đầy đủ.. Liên hệ nhanh Hotline/Zalo: 090 678 0022 - 098 333 0034 để nhận báo giá nhanh, kiểm tra tồn kho thực tế và được tư vấn chi tiết.

Dây curoa Bando tại kho hàng
Dây curoa Bando là lựa chọn hàng đầu trong cả xe tay ga và hệ thống máy móc công nghiệp nhờ triết lý thiết kế tập trung vào độ bền, hiệu suất và sự ổn định lâu dài. Dưới đây là 10 ưu điểm quan trọng giúp dây curoa Bando được tin dùng rộng rãi trên thị trường.
Dây curoa Bando được sản xuất từ cao su tổng hợp cao cấp kết hợp với sợi chịu lực như polyester hoặc aramid. Cấu trúc này giúp tăng khả năng chống mài mòn, hạn chế nứt gãy và kéo dài tuổi thọ sử dụng. So với các dòng dây phổ thông, dây curoa Bando giúp giảm đáng kể chi phí thay thế định kỳ.
Nhờ thiết kế tối ưu về bề mặt và lõi dây, dây curoa Bando có độ bám puly cao, đảm bảo truyền lực ổn định. Điều này giúp giảm thất thoát năng lượng, đặc biệt quan trọng đối với hệ truyền động CVT và các thiết bị công suất lớn.
Dây curoa Bando hoạt động mượt mà, giúp giảm rung động cơ học trong quá trình vận hành. Kết quả là máy chạy êm hơn, giảm tiếng ồn và hạn chế hao mòn các bộ phận liên quan như puly và vòng bi.
Sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao, môi trường bụi bẩn hoặc độ ẩm lớn. Dây curoa Bando cũng có khả năng chống lão hóa do ozone, rất phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Dây curoa Bando có khả năng chịu tải lớn và thích nghi với sự thay đổi tải đột ngột. Đây là yếu tố quan trọng trong các ứng dụng như xe tay ga khi tăng tốc hoặc máy công nghiệp khi khởi động tải nặng.
Một ưu điểm nổi bật của dây curoa Bando là độ giãn thấp trong quá trình sử dụng. Điều này giúp duy trì lực căng ổn định, hạn chế việc phải điều chỉnh thường xuyên và đảm bảo hiệu suất truyền động lâu dài.
Dây curoa Bando có khả năng chống chịu dầu mỡ và một số hóa chất ở mức độ nhất định. Nhờ đó, dây ít bị trương nở hoặc suy giảm chất lượng khi làm việc trong môi trường có dầu, giúp tăng độ bền và độ tin cậy.
Nhờ giảm thiểu ma sát và hiện tượng trượt, dây curoa Bando giúp tối ưu hiệu suất truyền động. Trong ứng dụng xe tay ga, điều này thể hiện rõ qua khả năng tăng tốc mượt và mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý.
Dây curoa Bando có đầy đủ các dòng như:
Sự đa dạng này giúp người dùng dễ dàng tìm đúng loại phù hợp với từng thiết bị và nhu cầu sử dụng.
Một số dòng cao cấp như FDC (dây hai mặt răng) được thiết kế tối ưu cho xe tay ga, giúp tăng độ bám, cải thiện khả năng tản nhiệt và đảm bảo vận hành ổn định ở tốc độ cao.
Dây curoa Bando được ưa chuộng trong cả xe tay ga và máy móc công nghiệp nhờ triết lý thiết kế thiên về độ bền và tính ổn định lâu dài. Dưới đây là các ưu điểm cốt lõi – trình bày theo hướng thực dụng, có giá trị tham khảo khi lựa chọn và sử dụng:
Nếu ưu tiên độ bền – độ ổn định – chi phí vận hành dài hạn, dây curoa BANDO là lựa chọn an toàn. Không phải loại rẻ nhất, nhưng xét tổng thể vòng đời sử dụng, đây là phương án “ít rủi ro, ít hỏng vặt”, phù hợp cả người dùng cá nhân lẫn doanh nghiệp.
Hiện tại, thị trường Việt Nam có 3 loại dây curoa Bando được nhiều người mua và sử dụng là: Dây curoa thang (V-Belt), Dây curoa răng (Timing Belt) và dây curoa dẹt (Flat Belt).
Dây curoa thang BANDO (V-belt) là loại dây truyền động có tiết diện hình thang (chữ V), làm việc bằng cách “ăn khớp ma sát” với rãnh puly tương ứng. Khi dây chạy, lực truyền được tạo ra nhờ độ ép của hai mặt nghiêng vào thành puly, giúp tăng độ bám và hạn chế trượt.
Trong công nghiệp, dây thang Bando được tiêu chuẩn hóa theo các bản phổ biến như: A, B, C, D, E (tương ứng với kích thước tiết diện khác nhau) và nhiều chiều dài khác nhau để phù hợp từng loại máy. Đây là dòng dây truyền động cơ bản, lâu đời nhưng vẫn được dùng rộng rãi nhất hiện nay.

Dây curoa Bando thang truyền thống
| Loại dây | Bề rộng đỉnh (mm) | Chiều cao (mm) | Góc puly (°) | Đặc điểm tải |
|---|---|---|---|---|
| A | 12.7 mm | 8.0 mm | 40° | Tải nhẹ – trung bình |
| B | 16.7 mm | 10.3 mm | 40° | Tải trung bình |
| C | 22.2 mm | 13.5 mm | 40° | Tải trung bình – nặng |
| D | 31.7 mm | 19.0 mm | 40° | Tải nặng |
| E | 38.0 mm | 23.0 mm | 40° | Tải rất nặng |

Dây curoa thang bản A Bando

Dây curoa thang bản B Bando

Dây curoa thang bản C Bando
Dây curoa thang (V-belt) BANDO là lựa chọn hàng đầu trong các hệ thống truyền động nhờ thiết kế thông minh, độ bền cao và khả năng vận hành ổn định. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật giúp sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và dân dụng.
1. Truyền lực mạnh mẽ, độ bám vượt trội
Thiết kế hình thang đặc trưng của dây curoa thang (V-belt) BANDO giúp tăng diện tích tiếp xúc với puly, từ đó nâng cao độ bám và khả năng truyền mô-men xoắn. Nhờ vậy, dây giảm thiểu hiện tượng trượt, đảm bảo hiệu suất truyền động luôn ổn định và mạnh mẽ hơn so với các loại dây phẳng thông thường.
2. Cấu tạo đơn giản, dễ lắp đặt và thay thế
Một trong những lợi thế lớn của dây curoa thang (V-belt) BANDO là thiết kế đơn giản, không yêu cầu hệ thống truyền động phức tạp. Người dùng có thể dễ dàng lắp đặt hoặc thay thế mà không cần kỹ thuật cao, phù hợp cho cả máy móc cũ và mới, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí triển khai.
3. Vận hành êm ái, giảm rung hiệu quả
Dây curoa BANDO có khả năng hấp thụ dao động tốt, giúp giảm rung lắc trong quá trình hoạt động. Điều này không chỉ giúp máy vận hành êm ái hơn mà còn hạn chế hao mòn các bộ phận như vòng bi và trục, từ đó kéo dài tuổi thọ thiết bị.
4. Khả năng chịu tải cao, ứng dụng linh hoạt
Dây curoa thang (V-belt) BANDO có thể hoạt động hiệu quả trong nhiều mức công suất khác nhau. Từ các thiết bị nhỏ như quạt, máy bơm đến các hệ thống công nghiệp lớn như máy nén khí, máy nghiền, sản phẩm đều đáp ứng tốt, mang lại tính ứng dụng rộng rãi.
5. Chi phí đầu tư hợp lý, tối ưu ngân sách
So với các hệ truyền động khác như dây curoa răng hoặc hệ thống truyền động phức tạp, dây curoa thang (V-belt) BANDO có mức giá dễ tiếp cận hơn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành.
6. Bảo trì đơn giản, thay thế nhanh chóng
Dây curoa thang không yêu cầu căn chỉnh chính xác như dây răng, giúp việc bảo trì trở nên đơn giản hơn. Khi xảy ra hư hỏng, người dùng có thể thay thế nhanh chóng, giảm thiểu thời gian dừng máy và đảm bảo tiến độ sản xuất.
7. Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp
Dây curoa thang (V-belt) BANDO được thiết kế để chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt như bụi bẩn, nhiệt độ cao và môi trường công nghiệp. Điều này giúp sản phẩm đặc biệt phù hợp với điều kiện nhà xưởng tại Việt Nam.
8. Linh hoạt về cấu hình và kích thước
Sản phẩm có nhiều kích thước và chủng loại khác nhau, có thể sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp nhiều dây song song để tăng khả năng chịu tải. Nhờ đó, dây curoa thang (V-belt) BANDO dễ dàng tùy biến theo nhu cầu sử dụng thực tế của từng hệ thống.
Kết luận ngắn gọn
Dây curoa thang BANDO là giải pháp truyền động truyền thống nhưng hiệu quả, phù hợp với đa số máy móc công nghiệp nhờ ưu điểm: dễ dùng – bền – chi phí hợp lý – ít rủi ro vận hành. Nếu không cần độ chính xác tuyệt đối như dây răng, thì V-belt vẫn là lựa chọn thực dụng và kinh tế nhất.

Các loại dây curoa thang Bando
Dây curoa thang cải tiến (Narrow V-belt) dòng SPZ, SPA, SPB, SPC của Bando là thế hệ dây curoa chữ V “bản hẹp” (narrow profile), được thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu (DIN/ISO), nhằm truyền tải công suất lớn hơn trong khi kích thước gọn hơn so với dây curoa thang cổ điển (A, B, C…).
Nói thẳng: đây là loại dây hiệu suất cao – gọn – tải khỏe, dùng trong máy móc công nghiệp cần độ ổn định và tuổi thọ dài.
| Loại dây | Bề rộng đỉnh (mm) | Chiều cao (mm) | Góc puly (°) | Dải chiều dài tham khảo | Đặc điểm tải |
|---|---|---|---|---|---|
| SPZ | 9.7 mm | 8.0 mm | 40° | ~630 – 3550 mm | Tải nhẹ – trung bình |
| SPA | 12.7 mm | 10.0 mm | 40° | ~800 – 4500 mm | Tải trung bình |
| SPB | 16.3 mm | 13.0 mm | 40° | ~1250 – 8000 mm | Tải trung bình – nặng |
| SPC | 22.0 mm | 18.0 mm | 40° | ~2000 – 12500 mm | Tải nặng |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
1. Truyền tải công suất lớn hơn
2. Hiệu suất truyền động cao
3. Kích thước gọn – tối ưu không gian
4. Độ bền và tuổi thọ cao
5. Làm việc ổn định ở tốc độ cao
6. Giảm chi phí bảo trì
7. Đồng đều chất lượng (chuẩn công nghiệp)
Kết luận
Dây SP của Bando không chỉ “nhỏ hơn” mà là tải khỏe hơn – bền hơn – tiết kiệm hơn.
Phù hợp cho hệ thống cần chạy ổn định lâu dài, không phải loại dùng tạm.

Dây curoa SPZ Narrow V-belt Bando

Dây curoa SPA Narrow V-belt Bando

Dây curoa SPB Narrow V-belt Bando

Dây curoa SPC Narrow V-belt Bando
Dòng Power Ace của BANDO (3V, 5V, 8V) là thế hệ wedge belt hiệu suất cao, phát triển từ Narrow V-belt, tối ưu cho tải lớn và tốc độ cao.
| Loại dây | Bề rộng đỉnh (mm) | Chiều cao (mm) | Góc puly (°) | Dải chiều dài tham khảo | Đặc điểm tải |
|---|---|---|---|---|---|
| 3V | 9.5 mm | 8.0 mm | 40° | ~500 – 3500 mm | Tải nhẹ – trung bình, tốc độ cao |
| 5V | 15.9 mm | 13.5 mm | 40° | ~1000 – 8000 mm | Tải trung bình – nặng |
| 8V | 25.4 mm | 23.0 mm | 40° | ~2000 – 12500 mm | Tải nặng, công suất lớn |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
1. Truyền công suất cực lớn
2. Độ bám puly vượt trội – giảm trượt gần như tối đa
3. Làm việc ổn định trong điều kiện khắc nghiệt
4. Tuổi thọ cao, ít giãn
5. Giảm số lượng dây trong bộ truyền
6. Hiệu suất truyền động cao – tiết kiệm năng lượng
7. Giảm rung và tiếng ồn
Phân cấp sử dụng (rất quan trọng)
Kết luận ngắn gọn
Dây curoa Bando Power Ace không phải dây “thông dụng” mà là dòng chuyên trị tải nặng – chạy bền – ít hỏng vặt.
Ai làm kỹ thuật lâu năm sẽ chọn loại này khi cần độ tin cậy dài hạn, không muốn dừng máy giữa chừng.

Dây curoa 3V Bando

Dây curoa 5V Bando

Dây curoa 5V Bando
Dây curoa răng cưa (còn gọi là cogged V-belt) của BANDO là phiên bản cải tiến từ dây thang/Narrow V-belt, với một mặt có răng cưa giúp tăng độ linh hoạt, tản nhiệt tốt và giảm trượt khi làm việc ở tốc độ cao.
| Loại dây | Bề rộng đỉnh (mm) | Chiều cao (mm) | Góc puly (°) | Tiêu chuẩn | Đặc điểm kỹ thuật | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| XPZ | 9.7 mm | 8.0 mm | 40° | DIN/ISO | Nhỏ gọn, linh hoạt cao, ít sinh nhiệt | Quạt, máy nhỏ |
| XPA | 12.7 mm | 10.0 mm | 40° | DIN/ISO | Cân bằng tải và tốc độ | Máy công nghiệp vừa |
| XPB | 16.3 mm | 13.0 mm | 40° | DIN/ISO | Tải trung bình – nặng, bền | Máy nén, băng tải |
| 3VX | 9.5 mm | 8.0 mm | 40° | RMA (Mỹ) | Hiệu suất cao, tốc độ lớn | Máy tốc độ cao |
| 5VX | 15.9 mm | 13.5 mm | 40° | RMA (Mỹ) | Tải lớn, ổn định cao | Máy công suất lớn |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
Dây curoa thang có răng cưa (Power Ace Cog) của Bando nổi bật ở khả năng linh hoạt và tản nhiệt vượt trội nhờ thiết kế mặt răng cưa. Khi vận hành ở tốc độ cao, các rãnh cưa giúp dây dễ uốn quanh puly hơn, giảm ứng suất nội và hạn chế sinh nhiệt — đây là điểm mà dây trơn truyền thống thường yếu. Kết quả là dây bám puly tốt hơn, giảm trượt rõ rệt, đặc biệt trong giai đoạn khởi động hoặc khi tải biến thiên. Điều này giúp hệ truyền động duy trì tốc độ ổn định, giảm hao hụt năng lượng và tăng hiệu suất tổng thể.
Bên cạnh đó, cấu trúc tối ưu của dòng Power Ace Cog cho phép truyền tải mạnh nhưng vẫn êm và bền. Dây ít giãn, ít rung, từ đó giảm mài mòn puly và các chi tiết liên quan như bạc đạn, trục. Trong vận hành thực tế, ưu điểm này chuyển hóa trực tiếp thành giảm bảo trì, giảm thời gian dừng máy và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Với các dải kích thước từ XPZ đến 5VX, dòng này đáp ứng linh hoạt từ máy nhỏ đến máy công suất lớn, đặc biệt phù hợp các ứng dụng cần tốc độ cao, tải ổn định và độ tin cậy dài hạn.
Kết luận thực tế

Dây curoa 3VX (Power Ace Cog) Bando

Dây curoa 5VX (Power Ace Cog) Bando

Dây curoa XPZ Bando

Dây curoa XPA Bando

Dây curoa XPB Bando
Dây curoa thang liền lưng (Power Scrum) của Bando là loại dây đai trong đó nhiều sợi dây thang được ghép lại thành một bộ thống nhất bằng lớp lưng chung (banded belt). Thay vì các dây chạy riêng lẻ, toàn bộ cụm dây được giữ cố định theo một khối, giúp chúng làm việc đồng bộ, không lệch nhịp khi truyền động.
Về bản chất kỹ thuật, lớp lưng liên kết này đóng vai trò rất quan trọng: nó phân bổ tải đều giữa các sợi dây, hạn chế rung động, chống xoắn và chống văng dây khi chạy ở tốc độ cao hoặc tải nặng. Nhờ đó, hệ truyền động vận hành êm hơn, ổn định hơn và bền hơn, đặc biệt trong các ứng dụng có tải va đập hoặc puly đặt xa. Dòng Power Scrum có đầy đủ các tiết diện như A, B, C, D, AX, BX, CX, 3V, 5V, 8V, 3VX, 5VX, phù hợp từ máy công nghiệp trung bình đến hệ thống công suất lớn cần độ tin cậy cao.
| Loại dây | Bề rộng đỉnh (mm) | Chiều cao (mm) | Bước giữa các sợi (mm) | Góc puly (°) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| B / HB | 17.0 | 13.0 | 19.0 | 40° | Classical |
| C / HC | 22.2 | 16.0 | 25.4 | 40° | Classical |
| D / HD | 32.0 | 21.5 | 37.0 | 40° | Classical |
| 3V | 9.5 | 10.0 | 10.3 | 40° | RMA |
| 5V | 15.9 | 15.5 | 17.5 | 40° | RMA |
| 8V | 25.4 | 25.0 | 8.6 | 40° | RMA |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
Kết luận nhanh
Dây curoa lục giác (Double-sided V-belt) của Bando là loại dây có hai mặt làm việc dạng chữ V đối xứng (hình lục giác), cho phép truyền động đồng thời ở cả hai phía của dây. Khác với dây curoa thông thường chỉ làm việc một mặt, loại này có thể truyền lực theo hai hướng hoặc dẫn động nhiều puly trên cùng một hệ thống, đặc biệt phù hợp với các cơ cấu có puly bố trí đảo chiều hoặc dạng ziczac.
Về phân loại, dây lục giác của Bando gồm các bản tiêu chuẩn AA, BB, CC, tương ứng với kích thước và khả năng tải tăng dần. Nhờ thiết kế hai mặt tiếp xúc, dây giúp tối ưu không gian lắp đặt, giảm số lượng dây và puly trung gian, đồng thời vẫn đảm bảo truyền động ổn định. Loại này thường dùng trong máy nông nghiệp, máy in, máy dệt hoặc các hệ thống truyền động phức tạp cần đảo chiều linh hoạt và vận hành liên tục.
| Loại dây | Bề rộng đỉnh (mm) | Chiều cao tổng (mm) | Góc puly (°) | Tiêu chuẩn | Đặc điểm kỹ thuật | Ứng dụng |
| AA | 12.5 mm | 10.3 mm | 40° | Classical | Linh hoạt, chạy 2 mặt, tải nhẹ–trung bình | Máy nông nghiệp, máy nhỏ |
| BB | 16.5 mm | 13.5 mm | 40° | Classical | Cân bằng giữa tải và độ bền | Máy công nghiệp vừa |
| CC | 22.0 mm | 18.0 mm | 40° | Classical | Tải nặng, độ bền cao | Máy công nghiệp, truyền động phức tạp |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
Kết luận ngắn gọn
👉 Điểm mạnh cốt lõi: 1 dây chạy được 2 mặt → giải quyết hệ truyền động phức tạp mà dây thường không làm được

Dây curoa lục giác BB Bando
Đai chữ V có dải băng BANFLEX Scrum của Bando là dây curoa chữ V dạng banded bằng polyurethane (PU), tiết diện dạng “micro-wedge” góc ~60°, thiết kế cho truyền động tốc độ rất cao (tới ~60 m/s) với độ rung cực thấp.

BANFLEX Scrum Bando
Thông số tiết diện từng bản
| Loại | Bề rộng 1 gân (mm) | Chiều cao (mm) | Bước răng – Pitch (mm) | Góc đai |
|---|---|---|---|---|
| 5MS | 5.0 | 3.3 | 5.3 | ~69° |
| 7MS | 7.0 | 5.3 | 8.5 | ~68° |
| 11MS | 11.0 | 7.0 | 13.2 | ~68° |
Bề rộng tổng phụ thuộc số gân (rất quan trọng)
| Cấu hình | 5MS (mm) | 7MS (mm) | 11MS (mm) |
|---|---|---|---|
| 2 gân | 9.8 | 15.6 | 24.4 |
| 3 gân | 15.1 | 24.1 | 37.6 |
👉 Công thức chuẩn:
B = p × n (bề rộng tổng = bước × số gân)
Thông số vận hành (chuẩn hãng)

Dây curoa răng STS của BANDO là dòng dây đai đồng bộ (timing belt) thuộc chuẩn STD (Super Torque Drive), được thiết kế để truyền động chính xác và tải lớn trong công nghiệp hiện đại.
Dây STS là loại dây đai răng ăn khớp trực tiếp với puly, không truyền lực bằng ma sát như dây thang mà bằng cơ chế “ăn răng”. Nhờ đó:
| Mã dây | Bước răng (mm) | Chiều cao tổng H1 (mm) | Chiều cao răng H2 (mm) | Bề rộng răng (mm) | Biên dạng | Ứng dụng |
| S1.5M | 1.5 | 1.20 | 0.57 | 0.98 | Cong (curvilinear) | Máy nhỏ, độ chính xác cao |
| S2M | 2.0 | 1.31 | 0.76 | 1.30 | Cong | Thiết bị nhẹ, tốc độ cao |
| S3M | 3.0 | 2.10 | 1.14 | 1.95 | Cong | Máy công nghiệp nhẹ |
| S4.5M | 4.5 | 2.70 | 1.71 | 2.93 | Cong | Tải trung bình |
| S5M | 5.0 | 3.61 | 1.91 | 3.25 | Cong | Phổ thông công nghiệp |
| S8M | 8.0 | 5.30 | 03.05 | 5.20 | Cong | Tải lớn, CNC, băng tải |
| S14M | 14.0 | 10.20 | 5.30 | 9.10 | Cong | Tải rất nặng |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
Nguyên tắc chọn (chuẩn kỹ sư)
Kết luận kỹ thuật
Dây STS không phải dây truyền động thông thường, mà là giải pháp truyền động đồng bộ chính xác cao — thay thế xích hoặc bánh răng trong nhiều hệ thống hiện đại.
Dây răng STD Bando dùng được cho:
1. Truyền động chính xác tuyệt đối
Không trượt → đảm bảo đồng bộ chuyển động, cực kỳ quan trọng với CNC, máy in, dây chuyền tự động.
2. Tải lớn hơn so với dây răng tiêu chuẩn
Thiết kế STD giúp tăng khả năng chịu tải và tuổi thọ so với profile răng cổ điển (T, AT).
3. Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng
Giảm hao hụt do ma sát → tối ưu điện năng trong vận hành dài hạn.
4. Vận hành êm, giảm tiếng ồn
Răng cung tròn giúp ăn khớp mượt → ít rung, ít ồn hơn.
5. Tuổi thọ cao, ít bảo trì
Ít giãn, ít mài mòn → giảm chi phí thay thế và downtime.
Ngoài ra, Bando còn có HP-STS là dòng dây curoa răng hiệu suất cao (High Power – HP), vẫn giữ cấu trúc răng cung tròn đặc trưng của STS nhưng được cải tiến về:
Nhờ đó, dây có thể truyền lực cao hơn từ 1,4 đến 1,8 lần so với dây STS tiêu chuẩn trong cùng điều kiện làm việc.
Các bản phổ biến:

Dây curoa răng STS S2M Bando

Dây curoa răng STS S3M Bando

Dây curoa răng S5M Bando

Dây curoa răng S8M Bando

Dây curoa răng S14M Bando
Dây curoa KPS8M, KPS14M của Bando là dòng timing belt polyurethane cao cấp (King Power Synchronous Belt – KPS), phát triển từ nền tảng STS nhưng được nâng cấp toàn diện về vật liệu và khả năng tải.
| Thông số | KPS8M | KPS14M |
|---|---|---|
| Loại | Timing belt polyurethane | Timing belt polyurethane |
| Pitch | 8 mm | 14 mm |
| Biên dạng răng | STD (curvilinear cải tiến) | STD |
| Vật liệu | PU + lõi aramid | PU + lõi aramid |
| Tải truyền | Rất cao | Cực cao |
| Ứng dụng | Tốc độ thấp – mô-men lớn | Tải nặng – công suất lớn |
| Tiêu chí | STS | KPS |
|---|---|---|
| Vật liệu | Cao su / PU | PU cao cấp + aramid |
| Khả năng tải | Cao | Rất cao (1.5–5x) |
| Ứng dụng | Công nghiệp phổ thông | Thay thế xích/bánh răng |
| Độ bền | Tốt | Rất cao, ít bảo trì |
| Kích thước hệ thống | Bình thường | Giảm puly, gọn hơn |
Bản chất kỹ thuật
KPS không phải “STS nâng cấp nhẹ”, mà là dòng timing belt hiệu suất cực cao, thiết kế để thay thế truyền động xích trong tải nặng, tốc độ thấp
Ứng dụng thực tế
Dây curoa 3M, 5M, 8M, 14M của Bando là dòng dây đai răng đồng bộ (timing belt) chuẩn HTD – High Torque Drive, sử dụng biên dạng răng cong (curvilinear) để truyền động bằng cơ chế ăn khớp trực tiếp với puly. Khác với dây curoa thang truyền lực bằng ma sát, dòng HTD truyền lực bằng răng nên không trượt, giữ chính xác tuyệt đối tỷ số truyền và đảm bảo đồng bộ chuyển động trong suốt quá trình vận hành.

Dây curoa 14M Bando
Các ký hiệu 3M, 5M, 8M, 14M thể hiện bước răng (pitch) tính bằng mm, trong đó 3M (3 mm) là nhỏ nhất và 14M (14 mm) là lớn nhất. Pitch càng lớn thì khả năng truyền tải càng cao, phù hợp với hệ thống mô-men lớn; pitch nhỏ dùng cho máy cần độ chính xác cao và tốc độ lớn. Dòng HTD của Bando được sử dụng rộng rãi trong CNC, robot, băng tải, máy đóng gói và hệ thống tự động hóa, nơi yêu cầu truyền động chính xác, ổn định và bền bỉ.
| Loại dây | Bước răng (mm) | Chiều cao răng H (mm) | Chiều dày dây (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 3M | 3.0 | 1.17 | 2.40 | Máy nhỏ, chính xác cao |
| 5M | 5.0 | 2.10 | 3.80 | Phổ thông công nghiệp |
| 8M | 8.0 | 3.50 | 6.00 | Tải lớn |
| 14M | 14.0 | 6.00 | 10.00 | Tải rất nặng |

Dây curoa Bando MXL, XL, L, H, XH, XXH là dòng timing belt răng vuông (trapezoidal/inch series), truyền động bằng cơ chế ăn khớp răng với puly:
👉 Đây là chuẩn cũ nhưng vẫn dùng rộng rãi trong máy móc chính xác.

Loại dây curoa này dựa theo chất liệu được chia làm 2 loại là dây curoa cao su và dây curoa PU, dây kín và dây mở (OPEN). Dây 2 mặt răng, có ký hiệu là: BANDO DMXL, BANDO DXL, BANDO DL, BANDO DH.
| Loại dây | Pitch (mm) | Chiều dày H1 (mm) | Chiều cao răng H2 (mm) | Bề rộng răng W (mm) | Góc răng | Ứng dụng |
| MXL | 2.032 | 1.10 | 0.51 | 0.76 | 40° | Máy nhỏ, điện tử |
| XL | 5.080 | 2.25 | 1.25 | 1.35 | 40° | Thiết bị nhẹ |
| L | 9.525 | 3.50 | 1.90 | 3.20 | 40° | Máy công nghiệp nhẹ |
| H | 12.700 | 4.30 | 2.30 | 4.40 | 40° | Công nghiệp trung bình |
| XH | 22.225 | 11.30 | 6.30 | 8.00 | 40° | Tải lớn |
| XXH | 31.750 | 15.80 | 9.60 | 12.20 | 40° | Tải rất nặng |

Dây curoa MXL Bando

Dây curoa XL Bando

Dây curoa răng L Bando

Dây curoa răng XH Bando

Dây curoa răng XH Bando
Dây curoa PU lõi thép của BANDO là dòng dây đai răng (timing belt) được chế tạo từ nhựa Polyurethane (PU) có độ cứng và chống mài mòn cao, bên trong gia cường bằng lõi sợi thép nhằm tăng khả năng chịu lực và hạn chế giãn.

Dây curoa PU lõi thép Bando
Đây là loại dây truyền động theo cơ chế ăn khớp răng với puly, không phụ thuộc ma sát như dây curoa thang, nên đảm bảo:
| Loại dây | Pitch (mm) | Chiều cao răng (mm) | Chiều dày dây (mm) | Góc răng | Tiêu chuẩn | Đặc điểm kỹ thuật |
| T2.5 | 2.5 | 0.7 | 1.30 | 40° | DIN | Chính xác cao, máy nhỏ |
| T5 | 5.0 | 1.2 | 2.20 | 40° | DIN | Phổ biến, tải trung bình |
| T10 | 10.0 | 2.5 | 4.50 | 40° | DIN | Tải lớn hơn |
| AT5 | 5.0 | 1.2 | 2.70 | 50° | DIN | Tải cao hơn T5 |
| AT10 | 10.0 | 2.5 | 5.00 | 50° | DIN | Tải lớn, bền |
| AT20 | 20.0 | 5.0 | 8.00 | 50° | DIN | Tải rất nặng |
| DT5 | 5.0 | 1.2 × 2 mặt | 4.40 | 40° | DIN | Truyền động 2 phía |
| DT10 | 10.0 | 2.5 × 2 mặt | 9.00 | 40° | DIN | Hệ truyền đảo chiều |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
1. Cấu tạo chuẩn
→ Đảm bảo:
2. Phân biệt 3 nhóm rất quan trọng
| Nhóm | Đặc điểm | Bản chất |
|---|---|---|
| T (T2.5, T5, T10) | Răng tiêu chuẩn | Dùng phổ thông |
| AT (AT5, AT10, AT20) | Răng rộng hơn | Tải cao hơn T |
| DT (DT5, DT10) | Răng 2 mặt | Truyền động đảo chiều |
1. Dòng T (T2.5, T5, T10)
2. Dòng AT (AT5, AT10, AT20)
3. Dòng DT (DT5, DT10)
Bản chất kỹ thuật cần hiểu
Kết luận ngắn gọn
Dây curoa PU lõi thép BANDO các dòng T, AT, DT là giải pháp truyền động chính xác – bền – ổn định, đặc biệt phù hợp cho:
Dây curoa VC, DC Bando là dòng timing belt polyurethane đúc liền (endless cast PU belt), có dung sai rất thấp, dùng cho các hệ truyền động yêu cầu:
👉 Phân loại:
| Loại dây | Bề rộng đỉnh (mm) | Chiều dày (mm) | Góc đai (°) | Cấu trúc |
|---|---|---|---|---|
| VC – 6 | 6.0 | 4.0 | 40° | 1 mặt răng (cogged) |
| DC – 6 | 6.0 | 4.0 | 40° | 2 mặt răng (double cogged) |
Dây curoa rãnh dọc (Rib Ace) Bando tên kỹ thuật: poly-V belt hoặc multi-ribbed belt) là loại dây truyền động có nhiều gân dọc song song chạy theo chiều dài dây. Các gân này có dạng chữ V nhỏ, giúp tăng diện tích tiếp xúc với puly.

Dây curoa PK Bando
Phân loại dây curoa rãnh dọc (Poly-V belt)
Dây curoa rãnh dọc của Bando được phân loại chủ yếu theo profile (bước gân) và số gân, mỗi loại phù hợp với mức tải và điều kiện làm việc khác nhau:
| Loại dây | Bước gân – Pitch p (mm) | Chiều dày tổng H (mm) | Chiều cao gân h (mm) | Góc rãnh (°) |
|---|---|---|---|---|
| PJ | 2.34 | 3.4 | 1.4 | 40° |
| PK | 3.56 | 4.3 | 2.0 | 40° |
| PL | 4.70 | 6.0 | 3.3 | 40° |
Dây curoa dẹt PS Belt (Power Transmission Flat Belt) Bando là dòng đai phẳng liền mạch (endless flat belt), được thiết kế với độ chính xác cao, cấu trúc mỏng và ổn định kích thước tốt. Đây là nhóm dây đai chuyên cho hệ truyền động tốc độ cao, tải nhẹ đến trung bình, yêu cầu độ êm và độ chính xác cao.

Bando PS Belt
| Nhóm PS Belt | Độ dày (mm) | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|
| PS mỏng | ~0.5 mm | Siêu mỏng, linh hoạt cực cao, dùng cho puly rất nhỏ |
| PS tiêu chuẩn | ~0.6 – 1.0 mm | Cân bằng giữa độ bền và tốc độ |
| PS tăng cường | >1.0 mm | Chịu tải tốt hơn, ổn định khi chạy liên tục |
👉 Đặc điểm quan trọng:
Kết luận kỹ thuật
Bando PS Belt là dòng đai phẳng chính xác cao – siêu mỏng – tốc độ cao, được tối ưu cho hệ truyền động nhỏ gọn và yêu cầu độ ổn định lớn.
Dây curoa Bando là loại dây truyền động chất lượng cao đến từ thương hiệu Bando (Nhật Bản), được sử dụng để truyền lực giữa các trục trong máy móc và động cơ. Sản phẩm nổi bật với độ bền cao, vận hành êm ái và hiệu suất ổn định.
Dây curoa Bando rất đa dạng, phổ biến gồm:
Mỗi loại phù hợp với từng ứng dụng cụ thể trong công nghiệp và dân dụng.
Dây curoa Bando được ứng dụng rộng rãi trong:
Để chọn đúng dây curoa Bando, bạn cần:
Bạn nên thay dây curoa khi có các dấu hiệu:
Giá dây curoa Bando phụ thuộc vào:
Thông thường giá dao động từ vài chục nghìn đến vài trăm nghìn đồng mỗi sản phẩm.
Bạn nên mua tại:
Đảm bảo sản phẩm có tem nhãn rõ ràng và nguồn gốc xuất xứ minh bạch.
Không phải tất cả. Mỗi loại máy yêu cầu thông số dây khác nhau, vì vậy cần chọn đúng loại dây curoa Bando phù hợp để đảm bảo hiệu quả và độ bền.
Có thể, nhưng cần đảm bảo:
Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu suất tốt nhất, nên ưu tiên dùng dây curoa Bando chính hãng.
Tùy nhà cung cấp, dây curoa Bando có thể có chính sách bảo hành hoặc cam kết chất lượng. Bạn nên kiểm tra kỹ trước khi mua.
Nhà phân phối dây curoa Bando chính hãng!
CÔNG TY TNHH LÊ THÀNH ĐẠT
Địa chỉ: Số 506/25 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
ZALO, PHONE: 090 678 00 22 - 098 333 00 34
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: 098 333 00 34
Email: daycuroagiasi@gmail.com