Dây curoa bản B chính hãng

Dây curoa B là dây curoa chữ V tiết diện cổ điển, thường có cấu tạo bọc vải và kích thước danh nghĩa khoảng 17 × 11 mm. Dòng dây này được sử dụng trong nhiều hệ truyền động của máy nén khí, máy bơm, quạt công nghiệp, máy công cụ, máy chế biến gỗ, máy nông nghiệp, băng tải và thiết bị cơ khí.

Danh mục được xây dựng để tổng hợp các mã dây curoa bản B theo chiều dài và thương hiệu. Các sản phẩm mới có thể tiếp tục được bổ sung mà không làm thay đổi phạm vi chính của danh mục. Khách hàng có thể chọn mã đang hiển thị phía trên hoặc gửi hình ảnh dây cũ, puly và thông tin máy để được hỗ trợ đối chiếu quy cách.

Để tham khảo thêm các tiết diện liên quan, xem dây curoa bản A, dây curoa bản C, dây curoa SPB, dây curoa 5V hoặc toàn bộ dây curoa Bando.

Dây curoa B là gì?

Dây curoa B, còn được gọi là dây curoa bản B, dây đai thang B hoặc Classical V-Belt B, thuộc nhóm dây curoa chữ V tiết diện cổ điển. Khi nhìn theo mặt cắt ngang, dây có dạng hình thang với hai cạnh nghiêng để tiếp xúc với thành rãnh puly.

Dây truyền lực bằng ma sát. Khi puly chủ động quay, hai cạnh dây bám vào thành rãnh và kéo dây chuyển động, từ đó truyền mô-men đến puly bị động. Trong điều kiện lắp đặt đúng, hai cạnh bên là bề mặt làm việc chính; đáy dây không nên chạm đáy rãnh puly.

Dây B truyền thống thường được bọc vải toàn bộ bề mặt. Lớp vải giúp bảo vệ phần cao su bên trong trước ma sát, bụi bẩn và tác động cơ học trong quá trình vận hành.

So với dây curoa bản A, tiết diện B rộng và cao hơn. Trong cùng điều kiện thiết kế, dây B thường được lựa chọn khi cần bộ truyền có khả năng tải lớn hơn hoặc khi máy sử dụng puly rãnh B.

Không nên thay dây A bằng dây B chỉ vì có cùng phần số chiều dài. Hai loại có tiết diện và hình học rãnh puly khác nhau. Dây B lắp vào puly A có thể không vào đúng rãnh; dây A lắp vào puly B có thể chìm sâu, trượt hoặc nhanh mòn.

Thông số tiết diện dây curoa bản B

Thuộc tínhThông tin tổng quan
Ký hiệu tiết diệnB
Nhóm sản phẩmDây curoa chữ V tiết diện cổ điển
Bề rộng mặt trênKhoảng 17 mm
Chiều cao tiết diệnKhoảng 11 mm
Góc tiết diện danh nghĩaKhoảng 40°
Cấu tạo phổ biếnDây bọc vải, mặt trong trơn
Cơ chế truyền lựcMa sát giữa hai cạnh dây và thành rãnh puly
Cách ghi mã phổ biếnChữ B kết hợp số chỉ chiều dài trong danh nghĩa theo inch
Puly phù hợpPuly có rãnh đúng tiết diện B
Dạng sản phẩmDây đơn hoặc dây liên kết nhiều sợi
Sợi chịu kéoThường sử dụng polyester hoặc vật liệu có đặc tính tương đương
Vật liệu thân dâyCao su tổng hợp, tùy nhà sản xuất và dòng sản phẩm
Dải nhiệt làm việcĐối chiếu theo catalog của từng sản phẩm
Khả năng chịu dầuCó giới hạn và phụ thuộc vật liệu của từng dòng dây

Lưu ý kỹ thuật: kích thước 17 × 11 mm và góc 40° là thông số danh nghĩa thường dùng để nhận diện tiết diện B. Kích thước thực tế có thể chênh lệch nhẹ theo nhà sản xuất, dung sai sản xuất, phương pháp đo và mức độ mòn của dây.

Không nên xác định tiết diện chỉ bằng một số đo. Cần kiểm tra đồng thời bề rộng mặt trên, chiều cao, dạng bọc vải, hình dạng mặt trong và kích thước rãnh puly.

Không có một mức công suất cố định áp dụng cho mọi mã dây B. Khả năng truyền tải còn phụ thuộc đường kính puly, tốc độ quay, góc ôm, số dây, lực căng, khoảng cách tâm và đặc tính tải của máy.

Cấu tạo dây curoa B

Cấu tạo cụ thể có thể khác nhau giữa các thương hiệu và dòng sản phẩm. Một dây curoa B bọc vải thường gồm các thành phần chính sau:

- Lớp vải bọc: bao quanh thân dây, hỗ trợ chống mài mòn và bảo vệ phần cao su bên trong.
- Sợi bố chịu kéo: truyền lực, duy trì chiều dài và hạn chế độ giãn trong quá trình vận hành.
- Lớp cao su liên kết: giữ sợi bố đúng vị trí và phân bố ứng suất trong thân dây.
- Phần cao su chịu nén: chịu biến dạng khi dây liên tục đi vào và rời khỏi puly.
- Hai cạnh làm việc: tiếp xúc với thành rãnh puly và tạo lực ma sát truyền động.

Lớp vải bị cháy, bong, xơ hoặc bóng bất thường có thể là dấu hiệu dây đang trượt, puly bị lệch, rãnh puly bị mòn hoặc lực căng chưa phù hợp.

Sợi bố bên trong có thể bị tổn thương nếu dây bị bẻ gập, cạy lên puly bằng vật cứng hoặc căng quá mức. Hư hỏng sợi bố không phải lúc nào cũng nhìn thấy ngay trên bề mặt dây.

Không nên mặc định mọi dây B đều sử dụng cùng một công thức vật liệu. Dải nhiệt, khả năng kháng ozone, chống tĩnh điện và mức chịu dầu phải được xác nhận theo đúng thương hiệu và mã sản phẩm.

Cách đọc mã dây curoa B

Mã dây thường gồm chữ B và một nhóm số thể hiện chiều dài. Tùy nhà sản xuất, mã có thể được in dưới dạng B50, B 50 hoặc B-50.

- B: tiết diện dây curoa chữ V cổ điển, rộng danh nghĩa khoảng 17 mm và cao khoảng 11 mm.
- Phần số: với cách ghi phổ biến, thể hiện chiều dài trong danh nghĩa tính bằng inch.

Ví dụ mã B26

Dây curoa B26 thường được hiểu là dây tiết diện B có chiều dài trong danh nghĩa khoảng 26 inch.

Ví dụ mã B50

Đối với dây curoa B50:

- B là ký hiệu tiết diện dây.
- 50 là chiều dài trong danh nghĩa khoảng 50 inch.
- 50 inch quy đổi toán học tương đương khoảng 1.270 mm.

Ví dụ mã B100

Mã B100 thường thể hiện dây tiết diện B có chiều dài trong danh nghĩa khoảng 100 inch. Phần số không phải chiều dài tính trực tiếp bằng milimét.

B50 không có nghĩa là dây dài 50 mm và B100 không có nghĩa là dây dài 100 mm.

Phân biệt Li, Ld và La của dây curoa

Khi tra catalog hoặc đo dây, người mua có thể gặp ba ký hiệu chiều dài:

- Li – chiều dài trong: chiều dài đo theo mặt trong của dây.
- Ld – chiều dài chuẩn hoặc chiều dài tham chiếu: chiều dài được xác định tại vị trí quy ước trong tiết diện dây.
- La – chiều dài ngoài: chiều dài đo theo mặt lưng bên ngoài.

Ba giá trị này không giống nhau. Với cùng một dây, chiều dài ngoài lớn hơn chiều dài trong. Vì vậy, việc đo chu vi ngoài rồi đối chiếu trực tiếp với bảng chiều dài trong có thể dẫn đến chọn sai mã.

Mối quan hệ giữa Li, Ld và La còn phụ thuộc tiêu chuẩn và tiết diện. Khi thay dây, nên ưu tiên mã còn đọc được trên thân dây, catalog của máy hoặc lịch sử mua hàng.

Nếu dây đã mất mã, cần ghi rõ số đo được lấy theo mặt trong hay mặt ngoài. Dây cũ có thể bị giãn, mòn hoặc biến dạng, nên kết quả đo chỉ giúp khoanh vùng mã.

Một số mã dây curoa B đang được cập nhật

Bảng dưới đây liệt kê một số mã đã có trang sản phẩm trên website. Đây không phải toàn bộ dải kích thước của tiết diện B. Các mã, thương hiệu và biến thể mới có thể tiếp tục được bổ sung theo nguồn hàng thực tế.

Mã dâyChiều dài trong danh nghĩaTrang sản phẩm
B26Khoảng 26 inchXem dây curoa B26
B33Khoảng 33 inchXem dây curoa B33
B36Khoảng 36 inchXem dây curoa B36
B45Khoảng 45 inchXem dây curoa B45
B50Khoảng 50 inchXem dây curoa B50
B52Khoảng 52 inchXem dây curoa B52
B54Khoảng 54 inchXem dây curoa B54
B59Khoảng 59 inchXem dây curoa B59
B61Khoảng 61 inchXem dây curoa B61
B83Khoảng 83 inchXem dây curoa B83
B85Khoảng 85 inchXem dây curoa B85
B102Khoảng 102 inchXem dây curoa B102
B110Khoảng 110 inchXem dây curoa B110
B113Khoảng 113 inchXem dây curoa B113

Để tra thêm các mã chiều dài khác, xem bảng tra kích thước dây curoa B. Khi sử dụng bảng tra, cần xác định rõ bảng đang thể hiện Li, Ld hay La.

Mã chưa hiển thị trên website có thể được kiểm tra theo thương hiệu, số lượng và tình trạng nguồn hàng. Không nên chọn một mã gần nhất nếu chưa kiểm tra khoảng điều chỉnh của máy.

Các loại dây curoa tiết diện B

Dây curoa B bọc vải

Đây là dạng phổ biến của tiết diện B cổ điển. Toàn bộ thân dây được bao phủ bằng lớp vải và mặt trong thường trơn. Loại này phù hợp với nhiều bộ truyền tiêu chuẩn đã được thiết kế cho rãnh puly B.

Dây curoa BX cạnh cắt có rãnh

Dây BX có tiết diện danh nghĩa gần với B nhưng thường sử dụng cấu tạo cạnh cắt và có các rãnh ngang ở mặt trong. Thiết kế này giúp thân dây linh hoạt hơn khi uốn qua puly.

B và BX không nên được xem là hoàn toàn giống nhau. Trước khi thay thế cần đối chiếu chiều dài, rãnh puly, điều kiện vận hành và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên trộn B và BX trong cùng một bộ nhiều dây.

Dây B liên kết nhiều sợi

Dây liên kết gồm nhiều sợi tiết diện B được nối bằng một lớp đai ở mặt lưng. Loại này có thể được cân nhắc khi hệ truyền động chịu tải va đập, rung động, lắp trục đứng hoặc dây đơn thường xuyên lật khỏi rãnh.

Số sợi liên kết phải phù hợp với số rãnh puly và khoảng hở bộ che. Không phải mọi hệ truyền động nhiều rãnh đều có thể chuyển từ dây đơn sang dây liên kết.

Các thương hiệu dây curoa B

Tiết diện B được nhiều nhà sản xuất dây truyền động cung cấp. Khác biệt giữa các sản phẩm có thể nằm ở vật liệu, kết cấu sợi bố, dung sai chiều dài, dải nhiệt và tiêu chuẩn chống tĩnh điện.

Danh mục có thể tiếp tục cập nhật Bando, Mitsuboshi, Gates, Optibelt, SUNDT và các thương hiệu khác khi có sản phẩm và thông tin kỹ thuật phù hợp. Khi đặt hàng, cần cung cấp cả mã chiều dài và thương hiệu nếu máy yêu cầu thay đúng loại đang sử dụng.

Ưu điểm và giới hạn của dây curoa B

Phổ biến và có nhiều chiều dài

Tiết diện B được sử dụng lâu dài trong nhiều nhóm máy. Dải chiều dài rộng giúp người dùng có thể lựa chọn theo khoảng cách tâm và thiết kế puly của từng hệ truyền động.

Không yêu cầu bôi trơn

Khác với truyền động xích, dây curoa chữ V không yêu cầu bôi trơn trong quá trình làm việc. Tuy nhiên, puly và dây vẫn cần được kiểm tra định kỳ về độ mòn, căn chỉnh và lực căng.

Hỗ trợ giảm rung động

Vật liệu đàn hồi của dây có thể hấp thụ một phần rung động và tải va đập. Hiệu quả thực tế phụ thuộc cấu tạo dây, số lượng dây và tình trạng toàn bộ bộ truyền.

Giới hạn khi sử dụng puly nhỏ

Dây B bọc vải thường kém linh hoạt hơn BX cạnh cắt trong cùng điều kiện. Puly quá nhỏ làm tăng ứng suất uốn, nhiệt và nguy cơ nứt thân dây.

Phải sử dụng đúng rãnh puly

Dây B chỉ làm việc đúng khi hai cạnh tiếp xúc phù hợp với thành rãnh. Puly A, SPB hoặc 5V có hình học khác và không nên được sử dụng thay thế tùy ý.

Dây curoa B dùng cho máy nào?

Dây bản B xuất hiện trong nhiều hệ truyền động công nghiệp và nông nghiệp, chẳng hạn:

  1. Máy nén khí: cụm truyền động từ động cơ đến đầu nén.
  2. Máy bơm: bơm công nghiệp, bơm nông nghiệp và hệ thống bơm truyền động gián tiếp.
  3. Quạt công nghiệp: quạt hút, quạt ly tâm, quạt thông gió và hệ thống HVAC.
  4. Máy công cụ: máy tiện, máy phay, máy khoan, máy mài và máy cưa.
  5. Máy chế biến gỗ: máy bào, máy cưa bàn, máy chà nhám và máy nghiền.
  6. Máy chế biến thực phẩm: máy trộn, máy đóng gói và thiết bị truyền động phụ trợ.
  7. Băng tải: hệ thống vận chuyển vật liệu trong xưởng, kho và dây chuyền sản xuất.
  8. Máy nông nghiệp: máy xay xát, máy nghiền thức ăn, máy tuốt và thiết bị thu hoạch.
  9. Thiết bị xây dựng: máy trộn, máy cắt và các cụm truyền động cơ khí.

Tên máy không đủ để xác định mã dây. Hai máy có cùng công suất vẫn có thể sử dụng chiều dài, số lượng dây hoặc tiết diện khác nhau do puly và tỷ số truyền không giống nhau.

So sánh dây B với A, BX, SPB và 5V

Loại dâyĐặc điểm chínhLưu ý khi thay thế
ATiết diện cổ điển nhỏ hơn BKhông dùng chung rãnh puly với B
BTiết diện cổ điển khoảng 17 × 11 mm, thường bọc vảiChọn đúng loại chiều dài và puly B
BXCạnh cắt, có rãnh mặt trong, tiết diện danh nghĩa gần BKhông mặc định thay thế hoặc trộn cùng bộ
SPBDây chữ V bản hẹp theo hệ métHình học rãnh puly khác B cổ điển
5VDây chữ V bản hẹp theo hệ inchKhông thay trực tiếp cho B
Timing beltDây có răng ăn khớp với puly răngKhông sử dụng chung hệ puly với B

Dây B và dây A

Dây curoa bản A có tiết diện nhỏ hơn B. Hai loại có thể cùng dùng cách ghi chiều dài theo inch nhưng chữ A hoặc B xác định kích thước tiết diện và loại puly.

A50 và B50 có phần số giống nhau nhưng tiết diện khác nhau, vì vậy không thể thay trực tiếp.

Dây B và BX

Dây B thường bọc vải và có mặt trong trơn. BX thường có cạnh cắt và rãnh mặt trong, giúp tăng độ linh hoạt khi uốn.

Trong một số hệ truyền động, BX có thể được xem xét thay cho B tương ứng, nhưng cần kiểm tra chiều dài, puly, lực căng và yêu cầu kỹ thuật. Không lắp lẫn B và BX trong cùng bộ nhiều dây.

Dây B và SPB

Dây curoa SPB thuộc nhóm bản hẹp theo hệ mét. Mặc dù bề rộng có thể tương đối gần B, tỷ lệ chiều cao và hình dạng rãnh puly khác nhau.

Dây B không nên được lắp lên puly SPB và ngược lại nếu chưa xác minh kích thước rãnh.

Dây B và 5V

Dây curoa 5V thuộc nhóm chữ V bản hẹp, có tiết diện sâu hơn dây B cổ điển và sử dụng puly khác.

Cách chọn đúng dây curoa B

Khi dây cũ còn rõ mã

Hãy chụp toàn bộ phần chữ in trên dây, bao gồm:

- Chữ B và phần số chiều dài.
- Tên thương hiệu.
- Tên dòng sản phẩm nếu có.
- Các ký hiệu kỹ thuật khác.
- Số lượng dây đang chạy song song trên máy.

Không nên chỉ gửi ảnh một đoạn có phần số. Ví dụ, số 50 có thể xuất hiện trên A50, B50, C50 hoặc một hệ mã khác.

Khi dây cũ đã mất mã

  1. Đo bề rộng mặt trên.
  2. Đo chiều cao tiết diện.
  3. Kiểm tra dây bọc vải hay cạnh cắt.
  4. Kiểm tra mặt trong trơn hay có rãnh.
  5. Đo chu vi trong nếu có thể.
  6. Đo thêm chu vi ngoài và ghi rõ loại số đo.
  7. Kiểm tra khoảng điều chỉnh của động cơ.
  8. Đo kích thước và tình trạng rãnh puly.

Dây cũ có thể bị giãn, mòn cạnh hoặc biến dạng. Vì vậy, cần kết hợp số đo với kích thước puly, model máy và lịch sử thay thế.

Khi cần tính toán bộ truyền

Nên cung cấp:

  1. Công suất động cơ theo kW hoặc HP.
  2. Tốc độ trục chủ động và trục bị động.
  3. Đường kính puly nhỏ và puly lớn.
  4. Khoảng cách tâm hai trục.
  5. Số rãnh puly hoặc số dây đang sử dụng.
  6. Thời gian máy vận hành mỗi ngày.
  7. Số lần khởi động.
  8. Đặc tính tải ổn định, dao động hoặc va đập.
  9. Nhiệt độ, dầu, bụi và điều kiện môi trường.

Không chọn số lượng dây chỉ dựa vào công suất động cơ. Tốc độ, puly, góc ôm và hệ số phục vụ đều ảnh hưởng đến khả năng truyền tải.

Hướng dẫn lắp đặt dây curoa B

  1. Ngắt và khóa nguồn máy trước khi mở bộ che truyền động.
  2. Làm sạch rãnh puly, loại bỏ dầu, bụi và vật liệu bám.
  3. Kiểm tra puly có bị nứt, mòn, bavia hoặc đảo hay không.
  4. Nới khoảng cách tâm để đặt dây vào puly bằng tay.
  5. Không dùng tua vít hoặc xà beng cạy dây lên puly.
  6. Căn chỉnh hai puly theo phương song song và phương góc.
  7. Điều chỉnh lực căng theo thông số của máy hoặc nhà sản xuất dây.
  8. Quay bộ truyền bằng tay để kiểm tra vị trí dây.
  9. Chạy thử và theo dõi tiếng ồn, rung động và nhiệt độ.
  10. Kiểm tra lại lực căng sau giai đoạn vận hành ban đầu.

Lực căng quá thấp làm dây trượt, phát nhiệt và bóng lớp vải. Lực căng quá cao làm tăng tải lên vòng bi, trục và sợi bố. Không nên điều chỉnh lực căng hoàn toàn theo cảm giác.

Có nên thay một dây trong bộ nhiều dây?

Đối với bộ truyền sử dụng nhiều dây song song, nên thay toàn bộ bộ dây cùng lúc. Dây đã qua sử dụng có chiều dài và mức mòn khác dây mới, khiến tải phân bố không đều.

- Không ghép dây mới với dây đã sử dụng.
- Không trộn dây B với BX hoặc tiết diện khác.
- Ưu tiên cùng thương hiệu, cùng dòng và cùng mã.
- Kiểm tra toàn bộ rãnh puly trước khi lắp bộ dây mới.

Dấu hiệu dây hoặc puly gặp vấn đề

Hiện tượngNguyên nhân cần kiểm tra
Lớp vải hai cạnh bóng, nhẵnDây trượt, lực căng thấp hoặc rãnh puly mòn
Mòn nhiều ở một cạnhHai puly bị lệch hàng
Dây chìm sâu trong rãnhRãnh puly mòn hoặc sử dụng sai tiết diện
Đáy dây chạm đáy pulyPuly mòn, rãnh quá rộng hoặc sai loại dây
Dây nứt ngangDây lão hóa, puly quá nhỏ hoặc nhiệt độ cao
Dây nóng bất thườngTrượt, quá tải, lực căng sai hoặc thông gió kém
Dây lật khỏi rãnhPuly lệch, rung động, tải va đập hoặc lực căng không đều
Dây đứt sớmCạy lắp, quá tải, puly hư hỏng hoặc căng quá mức
Các dây chạy không đềuBộ dây không đồng đều hoặc các rãnh puly mòn khác nhau

Không sử dụng dầu, nhựa thông hoặc hóa chất tạo bám để xử lý tiếng kêu. Các chất này có thể ảnh hưởng vật liệu dây và che giấu nguyên nhân cơ khí thực sự.

Cách bảo quản dây curoa B chưa sử dụng

  1. Bảo quản ở nơi khô, mát và thông thoáng.
  2. Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
  3. Không đặt gần thiết bị có thể tạo ozone.
  4. Tránh tiếp xúc với dầu, dung môi và hóa chất.
  5. Không gấp dây thành góc nhọn.
  6. Không treo lâu trên móc có đường kính nhỏ.
  7. Không để vật nặng đè lên dây.
  8. Giữ nguyên nhãn mã và bao bì khi có thể.

Dây lưu kho lâu cần được kiểm tra bề mặt, độ cứng, vết nứt và thông tin mã trước khi đưa vào vận hành.

Mua dây curoa B cần cung cấp thông tin gì?

Để kiểm tra nhanh và hạn chế giao sai quy cách, khách hàng nên cung cấp:

  1. Mã dây đầy đủ, ví dụ B50.
  2. Thương hiệu đang sử dụng hoặc thương hiệu mong muốn.
  3. Số lượng cần mua.
  4. Số lượng dây đang chạy trên máy.
  5. Ảnh rõ phần chữ in trên thân dây.
  6. Ảnh toàn bộ puly và cụm truyền động.
  7. Tên máy hoặc model thiết bị.
  8. Thông tin công suất và tốc độ nếu cần tính toán.
  9. Điều kiện nhiệt độ, dầu, bụi hoặc tải va đập.
  10. Địa chỉ nhận hàng và yêu cầu hóa đơn, chứng từ.

Nếu dây đã mất mã, cần cung cấp thêm bề rộng, chiều cao, chu vi trong, chu vi ngoài và hình ảnh rãnh puly. Không nên đặt hàng chỉ bằng mô tả chung như “dây bản B dài khoảng 1,5 m” vì chưa xác định được loại chiều dài và mã chính xác.

Mua dây curoa B tại Daycuroagiasi.com

Daycuroagiasi.com cập nhật dây curoa bản B theo từng mã chiều dài và thương hiệu, hỗ trợ khách hàng đối chiếu dây cũ, kiểm tra quy cách và báo giá theo số lượng thực tế.

Giá sản phẩm phụ thuộc mã dây, thương hiệu, dòng vật liệu, số lượng và tình trạng nguồn hàng. Với mã chưa có trên website, khách hàng có thể gửi yêu cầu kiểm tra thay vì lựa chọn một sản phẩm có kích thước gần giống.

Khách hàng có thể tham khảo sản phẩm tổng quan tại dây curoa Bando bản B hoặc chọn từng mã trong danh sách sản phẩm của danh mục.

Trước khi đặt hàng, có thể tham khảo chính sách bán hàng, chính sách thanh toán, chính sách giao hàngchính sách đổi trả.

Câu hỏi thường gặp về dây curoa B

Dây curoa B có kích thước bao nhiêu?

Dây B có tiết diện danh nghĩa khoảng 17 mm bề rộng mặt trên, 11 mm chiều cao và góc khoảng 40°. Kích thước thực tế có thể chênh lệch nhẹ theo nhà sản xuất.

Mã B50 có nghĩa là gì?

B là ký hiệu tiết diện dây; số 50 thường thể hiện chiều dài trong danh nghĩa khoảng 50 inch.

B50 có chiều dài ngoài 1.270 mm không?

Không. Khoảng 1.270 mm là giá trị quy đổi của 50 inch và thường được dùng để hiểu chiều dài trong danh nghĩa của mã B50. Chiều dài ngoài lớn hơn và cần được đối chiếu theo catalog.

Dây B và BX có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Dây B thường bọc vải và có mặt trong trơn; BX thường là cạnh cắt và có rãnh mặt trong. Không nên trộn hai loại trong cùng một bộ nhiều dây.

Dây B có thay bằng SPB hoặc 5V được không?

Không nên thay trực tiếp. B, SPB và 5V có hình học tiết diện và rãnh puly khác nhau.

Máy dùng nhiều dây có cần thay toàn bộ không?

Nên thay toàn bộ bộ dây cùng lúc để hạn chế chênh lệch chiều dài, mức mòn và tình trạng tải phân bố không đều.

Giá dây curoa B phụ thuộc yếu tố nào?

Giá phụ thuộc mã chiều dài, thương hiệu, dòng vật liệu, số lượng, yêu cầu chứng từ và tình trạng hàng tại thời điểm đặt mua.

Liên hệ báo giá dây curoa B

Khách hàng vui lòng gửi hình ảnh mã dây, số lượng, thương hiệu mong muốn và thông tin máy để được hỗ trợ kiểm tra quy cách và tình trạng hàng.

Hotline/Zalo: 090 678 00 22 – 098 333 00 34

Liên hệ nhận báo giá dây curoa bản B

Lưu ý: chọn đúng dây không chỉ dựa trên chiều dài. Cần kiểm tra đồng thời tiết diện, loại chiều dài, puly, số lượng dây, lực căng, tốc độ, tải và môi trường vận hành. Nếu dây mới thường xuyên trượt, nóng hoặc nhanh hỏng, nên kiểm tra toàn bộ hệ truyền động trước khi tiếp tục thay dây.

Sản phẩm bạn đã xem

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Xin chào
close nav
DANH MỤC
DANH MỤC SẢN PHẨM