Dây curoa 3VX là dây curoa chữ V bản hẹp, cạnh cắt và có các rãnh đúc ở mặt trong. Cấu tạo này giúp dây linh hoạt khi uốn quanh puly, phù hợp với nhiều hệ truyền động công nghiệp cần kết cấu nhỏ gọn, tốc độ tương đối cao hoặc sử dụng puly có đường kính nhỏ.
Danh mục tập hợp các mã dây 3VX theo chiều dài và thương hiệu, phục vụ nhu cầu thay thế cho máy nén khí, quạt công nghiệp, máy bơm, máy chế biến gỗ, máy công cụ, băng tải và nhiều thiết bị cơ khí khác. Khách hàng có thể chọn mã đang hiển thị phía trên hoặc gửi hình ảnh dây cũ để được hỗ trợ đối chiếu đúng quy cách.
Để tham khảo thêm các tiết diện truyền động khác, xem dây curoa thang V-Belt hoặc danh mục dây curoa Bando.
Dây 3VX thuộc nhóm dây curoa chữ V bản hẹp, thường được gọi bằng các thuật ngữ tiếng Anh như raw-edge cogged narrow V-belt hoặc raw-edge moulded cogged V-belt. Dây truyền lực bằng ma sát giữa hai cạnh bên với thành rãnh puly.
Điểm nhận biết rõ nhất là hai cạnh cắt và các rãnh ngang ở mặt trong. Những rãnh này giúp thân dây dễ uốn hơn khi đi qua puly, giảm ứng suất uốn và hỗ trợ hạn chế nhiệt sinh ra trong quá trình vận hành.
Cần phân biệt chính xác: các rãnh mặt trong của 3VX không ăn khớp với răng puly. Vì vậy, dù thị trường đôi khi gọi là “dây curoa răng 3VX”, sản phẩm này không phải dây curoa đồng bộ hoặc timing belt.
Dây 3VX phải chạy trên puly có hình học rãnh phù hợp với tiết diện 3V/3VX. Không nên lắp vào puly bản A hoặc loại puly có bề rộng gần giống nhưng khác góc và độ sâu rãnh.
| Thuộc tính | Thông tin tổng quan |
|---|---|
| Tiết diện | 3VX |
| Nhóm sản phẩm | Dây curoa chữ V bản hẹp |
| Bề rộng mặt trên | Khoảng 9–10 mm, tùy nhà sản xuất |
| Chiều cao dây | Khoảng 8 mm |
| Cấu tạo cạnh | Cạnh cắt, tiếp xúc trực tiếp với thành rãnh puly |
| Mặt trong | Có rãnh đúc giúp tăng độ linh hoạt |
| Cơ chế truyền lực | Ma sát giữa hai cạnh dây và puly chữ V |
| Cách ghi chiều dài | Phần số thường biểu thị chiều dài ngoài danh nghĩa theo 1/10 inch |
| Puly phù hợp | Puly có rãnh đúng tiết diện 3V/3VX |
| Dạng sản phẩm | Dây đơn hoặc dây liên kết nhiều sợi |
| Sợi chịu kéo | Thường dùng polyester hoặc vật liệu tương đương |
| Vật liệu thân dây | Tùy thương hiệu và dòng sản phẩm |
| Dải nhiệt làm việc | Đối chiếu theo catalog của từng sản phẩm |
| Ứng dụng | Truyền động máy móc công nghiệp và thiết bị cơ khí |
Lưu ý: kích thước trên là thông số danh nghĩa dùng để nhận diện tiết diện. Kích thước thực tế, vật liệu, dải nhiệt, khả năng chống tĩnh điện và mức chịu dầu có thể khác nhau giữa các thương hiệu.
Không có một mức công suất cố định áp dụng cho mọi mã 3VX. Khả năng truyền tải còn phụ thuộc đường kính puly, tốc độ, góc ôm, số dây, lực căng, thời gian vận hành và đặc tính tải của máy.
Cấu tạo cụ thể thay đổi theo từng nhà sản xuất, nhưng một dây 3VX công nghiệp thường gồm các thành phần chính sau:
Không nên đánh giá chất lượng dây chỉ dựa vào hình dạng rãnh hoặc độ mềm khi cầm tay. Cần kiểm tra đồng thời thương hiệu, tên dòng, mã sản phẩm, nguồn hàng và tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Mã dây thường gồm ký hiệu tiết diện 3VX và một nhóm số thể hiện chiều dài. Mã có thể được in dưới dạng 3VX450, 3VX 450 hoặc 3VX-450 tùy cách trình bày của nhà sản xuất.
Đối với mã 3VX450:
Như vậy, dây curoa 3VX450 có chiều dài ngoài danh nghĩa khoảng 45 inch.
Với dây curoa 3VX630, phần số 630 tương ứng khoảng 63 inch, quy đổi gần đúng thành 1.600,2 mm.
Không nên làm tròn tùy ý sang mã gần nhất. Khoảng điều chỉnh tâm trục có giới hạn; dây ngắn hoặc dài hơn có thể không lắp được, không đạt lực căng hoặc làm thay đổi vị trí động cơ.
Dưới đây là các mã đã có trang sản phẩm riêng trên website. Giá bán và tình trạng hàng cần được xác nhận theo thương hiệu, số lượng và thời điểm đặt hàng.
| Mã dây | Chiều dài danh nghĩa | Quy đổi gần đúng | Trang sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 3VX450 | 45 inch | 1.143 mm | Xem dây curoa 3VX450 |
| 3VX500 | 50 inch | 1.270 mm | Xem dây curoa 3VX500 |
| 3VX600 | 60 inch | 1.524 mm | Xem dây curoa 3VX600 |
| 3VX630 | 63 inch | 1.600,2 mm | Xem dây curoa 3VX630 |
| 3VX750 | 75 inch | 1.905 mm | Xem dây curoa 3VX750 |
| 3VX1000 | 100 inch | 2.540 mm | Xem dây curoa 3VX1000 |
| 3VX1200 | 120 inch | 3.048 mm | Xem dây curoa 3VX1200 |
| 3VX1320 | 132 inch | 3.352,8 mm | Xem dây curoa 3VX1320 |
Ngoài các mã trên, dải 3VX còn có nhiều chiều dài khác như 3VX250, 3VX265, 3VX280, 3VX300, 3VX315, 3VX335, 3VX355, 3VX375, 3VX400, 3VX425, 3VX475, 3VX530, 3VX560, 3VX670, 3VX710, 3VX800, 3VX850, 3VX900, 3VX950, 3VX1060, 3VX1120, 3VX1180, 3VX1250 và 3VX1400.
Dải mã thực tế có thể khác nhau giữa các hãng và thị trường. Với mã chưa có trên website, khách hàng nên gửi đầy đủ ký hiệu trên dây để kiểm tra khả năng cung cấp.
Dây bản đơn chạy trên một rãnh puly. Tùy thiết kế, máy có thể sử dụng một dây hoặc nhiều dây song song. Khi bộ truyền dùng nhiều dây, các sợi phải đồng đều về chiều dài và đặc tính làm việc để tải được phân bố hợp lý.
Dây liên kết gồm nhiều sợi 3VX được nối bằng một lớp đai ở mặt lưng. Ký hiệu có thể được thể hiện dưới dạng 2/3VX, 3/3VX, 4/3VX hoặc theo quy ước riêng của nhà sản xuất.
Loại liên kết thường được cân nhắc cho hệ truyền động có tải va đập, tải dao động, trục đứng, khoảng cách tâm lớn hoặc tình trạng dây đơn thường xuyên rung và lật khỏi rãnh.
Không phải mọi máy nhiều rãnh đều cần chuyển sang dây liên kết. Việc thay đổi cấu tạo dây phải phù hợp với chiều rộng puly, số rãnh, khoảng hở bộ che và yêu cầu kỹ thuật của máy.
Tiết diện bản hẹp giúp 3VX phù hợp với các bộ truyền cần tối ưu kích thước. Trong một thiết kế được tính toán đúng, dây có thể đáp ứng tải truyền động cao trong không gian nhỏ hơn so với một số tiết diện cổ điển.
Rãnh đúc mặt trong làm giảm độ cứng uốn của thân dây, giúp dây thích nghi tốt hơn khi liên tục đi vào và rời khỏi puly. Tuy nhiên, vẫn phải tuân thủ đường kính puly tối thiểu do nhà sản xuất quy định.
Hai cạnh cắt tiếp xúc trực tiếp với thành rãnh, tạo độ bám cần thiết để truyền lực. Hiệu quả này chỉ đạt được khi puly đúng tiết diện, không bị mòn và dây được căng đúng mức.
Tùy dòng sản phẩm, dây có thể được thiết kế để cải thiện khả năng chịu nhiệt, ozone, thời tiết, dầu ở mức giới hạn hoặc đáp ứng yêu cầu chống tĩnh điện. Các thuộc tính này cần được xác nhận theo catalog của đúng mã hàng.
Tiết diện 3VX được sử dụng trong nhiều nhóm máy công nghiệp. Một số ứng dụng thường gặp gồm:
Tên máy không đủ để xác định mã dây. Hai thiết bị có cùng công suất động cơ vẫn có thể dùng chiều dài và số lượng dây khác nhau do đường kính puly, tỷ số truyền và khoảng cách tâm không giống nhau.
| Loại dây | Đặc điểm chính | Khả năng thay thế |
|---|---|---|
| 3V | Dây chữ V bản hẹp, thường có cấu tạo bọc vải và mặt trong trơn | Không trộn với 3VX trong cùng bộ nhiều dây |
| 3VX | Cạnh cắt, có rãnh đúc mặt trong | Phải chọn đúng chiều dài và puly 3V/3VX |
| XPZ | Dây bản hẹp cạnh cắt theo hệ mã chiều dài mét | Chỉ thay sau khi đối chiếu chiều dài chuẩn và puly |
| SPZ | Dây bản hẹp theo hệ mét, thường có cấu tạo bọc vải | Không mặc định thay trực tiếp cho 3VX |
| Timing belt | Dây có răng ăn khớp với puly răng | Không thể thay thế cho dây chữ V 3VX |
Khách hàng có thể tham khảo thêm dây curoa 3V, dây curoa SPZ và dây curoa XPZ để đối chiếu cấu tạo và hệ mã.
Không trộn 3VX với 3V hoặc XPZ trong cùng một bộ nhiều dây, kể cả khi kích thước đo được hoặc chiều dài quy đổi tương đối gần nhau.
Hãy chụp toàn bộ phần chữ in trên dây, bao gồm tiết diện, chiều dài, thương hiệu và tên dòng sản phẩm. Đồng thời ghi lại số lượng dây đang chạy trên máy.
Nếu hệ truyền động dùng nhiều sợi, nên xác định các dây hiện tại có cùng mã và cùng thương hiệu hay không. Không chỉ chụp một đoạn chứa số chiều dài vì có thể bỏ sót ký hiệu quan trọng.
Dây đã sử dụng có thể bị mòn hoặc giãn, vì vậy số đo chỉ giúp khoanh vùng. Với máy quan trọng, cần xác minh thêm bằng catalog máy, lịch sử mua hàng hoặc dữ liệu puly.
Không chọn số lượng dây chỉ dựa vào công suất động cơ. Tốc độ, đường kính puly, góc ôm và hệ số phục vụ đều ảnh hưởng đến khả năng truyền tải.
Lực căng quá thấp làm dây trượt, bóng cạnh và sinh nhiệt. Lực căng quá cao làm tăng tải lên vòng bi, trục và sợi bố. Không nên căng dây hoàn toàn theo cảm giác.
Đối với bộ truyền dùng nhiều dây song song, nên thay toàn bộ bộ dây cùng lúc. Dây cũ đã thay đổi chiều dài và tiết diện sau thời gian sử dụng; nếu chỉ lắp thêm một sợi mới, tải có thể phân bố không đều.
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra |
|---|---|
| Hai cạnh dây bóng, nhẵn | Dây trượt, lực căng thấp hoặc rãnh puly mòn |
| Mòn nhiều ở một cạnh | Hai puly bị lệch hàng |
| Nứt ở chân rãnh | Puly quá nhỏ, nhiệt cao hoặc dây đã lão hóa |
| Dây chìm sâu trong puly | Rãnh puly bị mòn hoặc dùng sai tiết diện |
| Dây lật khỏi rãnh | Lệch puly, tải rung, lực căng không đều hoặc sai loại dây |
| Dây nóng bất thường | Trượt, quá tải, puly nhỏ hoặc thông gió kém |
| Đứt sợi bố | Cạy lắp, căng quá mức hoặc tải va đập |
| Các dây chạy không đều | Bộ dây không đồng đều hoặc các rãnh puly mòn khác nhau |
Không dùng dầu, nhựa thông hoặc hóa chất tạo bám để xử lý tiếng kêu. Những biện pháp này có thể ảnh hưởng đến vật liệu dây và che giấu nguyên nhân cơ khí thực sự.
Dây đã lưu kho lâu cần được kiểm tra bề mặt, vết nứt, độ cứng và thông tin mã trước khi đưa vào vận hành.
Để kiểm tra nhanh và hạn chế nhầm sản phẩm, khách hàng nên cung cấp:
Trong trường hợp dây đã mất hoàn toàn ký hiệu, cần cung cấp thêm bề rộng, chiều cao, chu vi ngoài và hình ảnh rãnh puly. Không nên đặt hàng chỉ bằng mô tả chung như “dây nhỏ có răng” vì có thể nhầm với XPZ, AX hoặc các tiết diện khác.
Daycuroagiasi.com cập nhật sản phẩm theo từng mã chiều dài và thương hiệu, hỗ trợ khách hàng đối chiếu dây cũ, kiểm tra quy cách và báo giá theo số lượng thực tế.
Giá sản phẩm phụ thuộc mã dây, thương hiệu, dòng vật liệu, số lượng và tình trạng kho. Đối với các mã chưa đăng trên website, khách hàng có thể gửi yêu cầu để kiểm tra nguồn cung thay vì lựa chọn một sản phẩm có kích thước gần giống.
Trước khi đặt hàng, khách hàng có thể tham khảo chính sách bán hàng, chính sách thanh toán, chính sách giao hàng và chính sách đổi trả.
Tiết diện danh nghĩa thường rộng khoảng 9–10 mm và cao khoảng 8 mm. Số đo thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy nhà sản xuất.
3VX là tiết diện dây; số 500 thường biểu thị chiều dài ngoài danh nghĩa khoảng 50 inch, tương đương khoảng 1.270 mm.
Không. 3VX truyền lực bằng ma sát trên puly chữ V. Các rãnh mặt trong không ăn khớp với puly răng.
Chỉ nên thay sau khi đã đối chiếu loại chiều dài, kích thước rãnh puly và khoảng điều chỉnh tâm trục. Không trộn hai loại trong cùng một bộ nhiều dây.
Nên thay toàn bộ cùng lúc để hạn chế chênh lệch chiều dài và tình trạng tải phân bố không đều.
Giá phụ thuộc chiều dài, thương hiệu, dòng vật liệu, số lượng và tình trạng hàng. Khách hàng cần cung cấp mã đầy đủ để nhận báo giá chính xác.
Gửi hình ảnh mã dây, số lượng, thương hiệu mong muốn và thông tin máy để được hỗ trợ kiểm tra quy cách và tình trạng hàng.
Hotline/Zalo: 090 678 00 22 – 098 333 00 34
Liên hệ nhận báo giá dây curoa 3VX
Lưu ý: lựa chọn dây đúng không chỉ dựa trên chiều dài. Cần kiểm tra đồng thời tiết diện, puly, số dây, lực căng, tốc độ, tải và môi trường vận hành. Nếu dây mới thường xuyên trượt, nóng hoặc nhanh đứt, nên kiểm tra toàn bộ hệ truyền động thay vì tiếp tục thay dây mà chưa xử lý nguyên nhân.