Thông số kích thước dây curoa trơn bản A
Dây curoa trơn bản A có kích thước chiều ngang là 12.7 mm, chiều dày 8mm, góc nghiêng 40 độ.
Thông số kích thước dây curoa trơn bản B
Dây curoa trơn bản B có chiều ngang 16.7 mm, dày 10.7 mm, góc nghiêng 40 độ.
Thông số kích thước dây curoa trơn bản C
Dây curoa trơn bản C có chiều ngang 22.2 mm, dày 13.5 mm, góc nghiêng 40 độ.
Thông số kích thước dây curoa trơn bản D
Dây curoa trơn bản D có chiều ngang 32 mm, dày 20 mm, góc nghiêng 40 độ.
Thông số kích thước dây curoa trơn bản E
Dây curoa trơn bản E có chiều ngang 40 mm, dày 25.5 mm, góc nghiêng 40 độ.
Kích thước dây curoa răng hình thang
Dây curoa SPZ và XPZ có chiều ngang 9.7 mm, dày 8 mm, góc nghiêng 40 độ.
Dây curoa SPA và XPA có chiều ngang 12.7 mm, dày 10 mm, góc nghiêng 40 độ.
Dây curoa SBP và XPB có chiều ngang 16.3 mm, dày 13 mm, góc nghiêng 40 độ.
Dây curoa SPC và XPC có chiều ngang 22 mm, dày 18 mm, góc nghiêng 40 độ.
Kích thước dây curoa thang tiết diện hẹp
Dây curoa 3V có chiều ngang 9.5 mm, dày 8 mm, góc nghiêng 40 độ.
Dây curoa 5V có chiều ngang 16 mm, dày 13.5 mm, góc nghiêng 40 độ.
Dây curoa 8V có chiều ngang 25.5 mm, dày 23 mm, góc nghiêng 40 độ.
Dây curoa 3VX có chiều ngang 9.5 mm, dày 8 mm, góc nghiêng 38 độ.
Dây curoa 5VX có chiều ngang 16 mm, dày 13.5 mm, góc nghiêng 38 độ.
Kích thước dây curoa biến tốc
Kích thước dây curoa biến tốc 1422V: chiều ngang 22 mm, độ dày 8 mm
Kích thước dây curoa biến tốc 1922V: chiều ngang 30 mm, độ dày 11 mm
Kích thước dây curoa biến tốc 2322V: chiều ngang 36.5 mm, độ dày 12 mm
Kích thước dây curoa rãnh dọc PH, PJ, PK, PL, PM
Kích thước dây curoa rãnh dọc PH: Độ dày 2.5 mm, bước răng 1.6 mm
Kích thước dây curoa rãnh dọc PJ: Độ dày 3.5 mm, bước răng 2.34 mm
Kích thước dây curoa rãnh dọc PK: Độ dày 4.6 mm, bước răng 3.56 mm
Kích Thước dây curoa rãnh dọc PL: Độ dày 7 mm, bước răng 4.7 mm
Kích thước dây curoa rãnh dọc PM: Độ dày 13 mm, bước răng 19.4 mm
Kích thước dây curoa răng XL, L, H, XH
Dây curoa đồng bộ có răng (Timing Belt) gồm 3 loại, loại răng vuông, loại răng tròn HTD, và loại răng tròn ở đầu STD,STS. Đây là loại dây có răng theo chiều ngang, khác với các loại dây rãnh dọc ở trên.
Kích thước dây curoa răng XL: Chiều dày 2.25 mm, bước răng 5.08 mm, chiều cao răng 1.25 mm.
Kích thước dây curoa răng răng L: Chiều dày 3.5 mm, bước răng 9.525 mm, chiều cao răng 1.9 mm.
Kích thước dây curoa răng H: Chiều dày 4.3 mm, bước răng 12.7 mm, chiều cao răng 2.3 mm.
Kích thước dây curoa răng XH: Chiều dày 11.3 mm, bước răng 22.225 mm, chiều cao răng 6.3 mm.
Kích thước dây 3M, 5M, 8M, 14M
Kích thước dây curoa răng 3M HTD: Chiều dày 2.1 mm, bước răng 3 mm, chiều cao răng 1.14 mm.
Kích thước dây curoa răng 5M HTD: Chiều dày 3.61 mm, bước răng 5 mm, chiều cao răng 1.91 mm.
Kích thước dây curoa răng 8M HTD: Chiều dày 5.3 mm, bước răng 8 mm, chiều cao răng 3.05 mm.
Kích thước dây curoa răng 14M HTD: Chiều dày 10.2 mm, bước răng 14 mm, chiều cao răng 5.3 mm.
Dây curoa HTD là loại dây răng tròn, bản rộng cắt theo yêu cầu riêng của từng khách hàng.
Kích thước dây curoa S3M, S4,5M, S5M, S8M, S14M
Kích thước dây curoa răng S3M STD : Chiều dày 2.2 mm, bước răng 3 mm, chiều cao răng 1.14 mm.
Kích thước dây curoa răng S4.5M STD: Chiều dày 2.81mm, bước răng 4.5mm, chiều cao răng 1.71mm
Kích thước dây curoa răng S5M STD : Chiều dày 3.61 mm, bước răng 5 mm, chiều cao răng 1.91 mm.
Kích thước dây curoa răng S8M STD: Chiều dày 5.3 mm, bước răng 8 mm, chiều cao răng 3.05 mm.
Kích thước dây curoa răng S14M STD: Chiều dày 10.2 mm, bước răng 14 mm, chiều cao răng 5.3 mm.
Các loại dây curoa răng đồng bộ 1 mặt răng, 2 mặt răng (timing belt) thường được cắt bản rộng theo yêu cầu của khách hàng.
Ngoài các thông số kích thước tiết diện, trên dây curoa còn có nhiều thông số kỹ thuật khác như chiều dài, chu vi, chất liệu.
Bảng kích thước dây curoa 1 mặt răng MXL, XXH, DXL, DL, DH
Loại dây | T (mm) | T (inch) | H1 (mm) | H2 (mm) | W (mm) | ß ° (góc) |
MXL | 2.032 | 0,08 | 1,10 | 0,51 | 0,76 | 40 |
XXH | 31.750 | 1 1/4 | 15,80 | 9,60 | 12,20 | 40 |
DXL | 5,080 | 1/5 | 3,00 | 1,25 | 1,35 | 40 |
DL | 9.525 | 3/8 | 4,55 | 1,90 | 3,20 | 40 |
DH | 12.700 | 1/2 | 5,95 | 2,30 | 4,40 | 40 |
Bảng kích thước dây curoa răng PU 1 mặt T2,5, T5, T10, AT5, AT 10, AT 20
Loại dây | t (mm) | H1 (mm) | H2 (mm) | W (mm) | s° (góc) |
T2,5 | 2,5 | 1,3 | 0,7 | 1 | 40 |
T5 | 5 | 2,2 | 1,2 | 1,8 | 40 |
T10 | 10 | 4,5 | 2,5 | 3,5 | 40 |
AT5 | 5 | 1,2 | 2,7 | 50 | 40 |
AT10 | 10 | 2,5 | 5 | 50 | 40 |
AT20 | 20 | 5 | 8 | 50 | 40 |
Bảng kích thước dây curoa 2 mặt răng MXL, XL, L, H, XH, XXH, DXL, DL, DH
Loại dây | t (mm) | t (inch) | H1 (mm) | H2 (mm) | W (mm) | ß° (góc) |
MXL | 2,032 | 0,08 | 1,1 | 0,51 | 0,76 | 40 |
XL | 5,08 | 1/5 | 2,25 | 1,25 | 1,35 | 40 |
L | 9,525 | 3/8 | 3,5 | 1,9 | 3,2 | 40 |
H | 12,7 | 1/2 | 4,3 | 2,3 | 4,4 | 40 |
XH | 22,225 | 7/8 | 11,3 | 6,3 | 8 | 40 |
XXH | 31,75 | 1 1/4 | 15,8 | 9,6 | 12,2 | 40 |
DXL | 5,08 | 1/5 | 3 | 1,25 | 1,35 | 40 |
DL | 9,525 | 3/8 | 4,55 | 1,9 | 3,2 | 40 |
DH | 12,7 | 1/2 | 5,95 | 2,3 | 4,4 | 40 |
Bảng kích thước dây curoa 2 mặt răng PU DT5, DT10, DMXL, DXL
Loại dây | t (mm) | H1 (mm) | H2 (mm) | W (mm) | s° (góc) |
DT5 | 5 | 3,3 | 1,2 | 1,8 | 40 |
DT10 | 10 | 6,8 | 2,5 | 3,5 | 40 |
DMXL | 2,032 | 1,53 | 0,51 | 0,76 | 40 |
DXL | 5,08 | 3,01 | 1,25 | 1,35 | 50 |
Nguyễn Tuấn Khôi Trả lời
26/08/2024Ở đây có bán dây curoa xxl154